ย่าน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yâanRTGS yan
/jaːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ย่านyâanthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ย่าน nghĩa là khu, khu vực.
Nghĩa của ย่าน
Danh từ
- Khu, khu vực (ย่านการค้า: khu thương mại). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ area; section; district.
Câu hỏi thường gặp
ย่าน nghĩa là gì?
ย่าน (danh từ) nghĩa là khu, khu vực.
ย่าน đọc thế nào?
ย่าน đọc là yâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS yan; 1 âm tiết: yâan (thanh xuống).