ย่อม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yɔ̂mRTGS yom
/jɔm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ย็่อมyɔ̂mthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ย่อม nghĩa là tất nhiên, ắt.
Nghĩa của ย่อม
Phó từ
- Tất nhiên, ắt, hẳn sẽ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ used to indicate that something happens or goes on as usual, by nature, or certainly: liable to, likely to, apt to, tend to (do something)
- Tính từ relatively small, little, thin, or lightweight; relatively low; decreased; reduced; lowered; relaxed; weakened
Câu hỏi thường gặp
ย่อม nghĩa là gì?
ย่อม (phó từ) nghĩa là tất nhiên, ắt.
ย่อม đọc thế nào?
ย่อม đọc là yɔ̂m (phiên âm có dấu thanh), RTGS yom; 1 âm tiết: yɔ̂m (thanh xuống).