ย่อ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yɔ̂ɔRTGS yo
/jɔː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ย่อyɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การย่อ (thêm การ/ความ phía trước)
ย่อ nghĩa là rút gọn, thu nhỏ.
Nghĩa của ย่อ
Động từ
- Rút gọn, thu nhỏ, viết tắt; khuỵu (gối). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shorten; to abbreviate; to reduce; to minimize; to bend; to stoop; to make something round
Câu hỏi thường gặp
ย่อ nghĩa là gì?
ย่อ (động từ) nghĩa là rút gọn, thu nhỏ.
ย่อ đọc thế nào?
ย่อ đọc là yɔ̂ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS yo; 1 âm tiết: yɔ̂ɔ (thanh xuống).