ยุบ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yúpRTGS yup
/jup̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ยุบyúpthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การยุบ (thêm การ/ความ phía trước)
ยุบ nghĩa là lún, sụp.
Nghĩa của ยุบ
Động từ
- Lún, sụp; giải thể (ยุบสภา: giải tán quốc hội). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sink in; to cave in; to collapse inwards.; to reduce; to decrease; to lessen; to become less intense.; to dissolve; to disband; to disestablish; to discontinue; to abolish; to cancel.; to dissolve or melt (into liquid to be made into a new or different object).
Câu hỏi thường gặp
ยุบ nghĩa là gì?
ยุบ (động từ) nghĩa là lún, sụp.
ยุบ đọc thế nào?
ยุบ đọc là yúp (phiên âm có dấu thanh), RTGS yup; 1 âm tiết: yúp (thanh cao).