TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยิ่งใหญ่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yîng-yàiRTGS ying-yai /jiŋ˥˩.jaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยิ่งyîngthanh xuốngphụ âm thấpไหฺย่yàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความยิ่งใหญ่ (thêm การ/ความ phía trước)

ยิ่งใหญ่ nghĩa là to lớn, vĩ đại.

Nghĩa của ยิ่งใหญ่

Tính từ

  1. To lớn, vĩ đại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grand, grandiose, great

Câu hỏi thường gặp

ยิ่งใหญ่ nghĩa là gì?

ยิ่งใหญ่ (tính từ) nghĩa là to lớn, vĩ đại.

ยิ่งใหญ่ đọc thế nào?

ยิ่งใหญ่ đọc là yîng-yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS ying-yai; 2 âm tiết: yîng (thanh xuống), yài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.