ยิ่ง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yîngRTGS ying
/jiŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ยิ่งyîngthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความยิ่ง (thêm การ/ความ phía trước)
ยิ่ง nghĩa là càng, càng thêm.
Nghĩa của ยิ่ง
Phó từ
- Càng, càng thêm (ยิ่ง…ยิ่ง…: càng… càng…). (biên soạn)
Tính từ
- Rất, vô cùng, tột bậc. (biên soạn)
Từ ghép có ยิ่ง
- ยิ่งใหญ่ — To lớn, vĩ đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ especially, increasingly, progressively
- Tính từ extreme; utmost
Câu hỏi thường gặp
ยิ่ง nghĩa là gì?
ยิ่ง (phó từ, tính từ) nghĩa là càng, càng thêm.
ยิ่ง đọc thế nào?
ยิ่ง đọc là yîng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ying; 1 âm tiết: yîng (thanh xuống).