TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยินยอม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yin-yɔɔmRTGS yin-yom /jin˧.jɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยินyinthanh trungphụ âm thấpยอมyɔɔmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยินยอม, ความยินยอม (thêm การ/ความ phía trước)

ยินยอม nghĩa là đồng ý, ưng thuận.

Nghĩa của ยินยอม

Động từ

  1. Đồng ý, ưng thuận, cho phép. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to consent; to agree; to accord; to accede; to allow.

Câu hỏi thường gặp

ยินยอม nghĩa là gì?

ยินยอม (động từ) nghĩa là đồng ý, ưng thuận.

ยินยอม đọc thế nào?

ยินยอม đọc là yin-yɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS yin-yom; 2 âm tiết: yin (thanh trung), yɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.