TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยัย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yai /jaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยัยyaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยัย nghĩa là con, bà.

Nghĩa của ยัย

Danh từ

tiếng lóng
  1. thân mật Con, bà, cô (tiếng gọi suồng sã phụ nữ, bé gái). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ used as a title for or term of address to any woman.; used as a title for or term of address to a young woman or woman of the same age as the speaker.

Câu hỏi thường gặp

ยัย nghĩa là gì?

ยัย (danh từ) nghĩa là con, bà.

ยัย đọc thế nào?

ยัย đọc là yai (phiên âm có dấu thanh), RTGS yai; 1 âm tiết: yai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.