ม้าม
máamRTGS mam
/maːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ม้ามmáamthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ม้าม nghĩa là lách, lá lách.
Nghĩa của ม้าม
Danh từ
- Lách, lá lách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spleen.
Câu hỏi thường gặp
ม้าม nghĩa là gì?
ม้าม (danh từ) nghĩa là lách, lá lách.
ม้าม đọc thế nào?
ม้าม đọc là máam (phiên âm có dấu thanh), RTGS mam; 1 âm tiết: máam (thanh cao).