ม่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ม่าย nghĩa là quả phụ, goá, người góa vợ.
Nghĩa của ม่าย
Danh từ
- Quả phụ, goá.
- Người góa vợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ widowed.
- Danh từ widow; widower.
- Động từ to overlook.
Câu hỏi thường gặp
ม่าย nghĩa là gì?
ม่าย (danh từ) nghĩa là quả phụ, goá, người góa vợ.
ม่าย đọc thế nào?
ม่าย đọc là mâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mâai (thanh xuống).