TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มโนทัศน์

má-noo-tátRTGS ma-no-that /ma˦˥.noː˧.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpโนnoothanh trungphụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มโนทัศน์ nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Nghĩa của มโนทัศน์

Danh từ

  1. Khái niệm, quan niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concept

Câu hỏi thường gặp

มโนทัศน์ nghĩa là gì?

มโนทัศน์ (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.

มโนทัศน์ đọc thế nào?

มโนทัศน์ đọc là má-noo-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-no-that; 3 âm tiết: má (thanh cao), noo (thanh trung), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.