มูส
múusRTGS mus
/muːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
มู้สmúusthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
มูส nghĩa là nai sừng tấm.
Nghĩa của มูส
Danh từ
- Nai sừng tấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moose.
Câu hỏi thường gặp
มูส nghĩa là gì?
มูส (danh từ) nghĩa là nai sừng tấm.
มูส đọc thế nào?
มูส đọc là múus (phiên âm có dấu thanh), RTGS mus; 1 âm tiết: múus (thanh cao).