TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มูลฐานนิยม

muun-lá-tǎan-ní-yomRTGS mun-la-than-ni-yom /muːn˧.la˦˥.tʰaːn˩˩˦.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มูนmuunthanh trungphụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpถานtǎanthanh lênphụ âm caoนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มูลฐานนิยม nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

Nghĩa của มูลฐานนิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fundamentalism

Câu hỏi thường gặp

มูลฐานนิยม nghĩa là gì?

มูลฐานนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.

มูลฐานนิยม đọc thế nào?

มูลฐานนิยม đọc là muun-lá-tǎan-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS mun-la-than-ni-yom; 5 âm tiết: muun (thanh trung), lá (thanh cao), tǎan (thanh lên), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.