มุ่ง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mûngRTGS mung
/muŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
มุ่งmûngthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การมุ่ง (thêm การ/ความ phía trước)
มุ่ง nghĩa là hướng tới, nhắm tới.
Nghĩa của มุ่ง
Động từ
- Hướng tới, nhắm tới, nhằm. (biên soạn)
Từ ghép có มุ่ง
- มุ่งมั่น — Quyết tâm, kiên định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to aim at, aim for
Câu hỏi thường gặp
มุ่ง nghĩa là gì?
มุ่ง (động từ) nghĩa là hướng tới, nhắm tới.
มุ่ง đọc thế nào?
มุ่ง đọc là mûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS mung; 1 âm tiết: mûng (thanh xuống).