TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มุมไบ

tên riêng
mum-bai /mum˧.baj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มุมmumthanh trungphụ âm thấpไบbaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มุมไบ nghĩa là mạnh mãi.

Nghĩa của มุมไบ

Danh từ riêng

  1. Mạnh Mãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mumbai (a megacity, the capital of Maharashtra, India, also known as Bombay)

Câu hỏi thường gặp

มุมไบ nghĩa là gì?

มุมไบ (danh từ riêng) nghĩa là mạnh mãi.

มุมไบ đọc thế nào?

มุมไบ đọc là mum-bai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mum-bai; 2 âm tiết: mum (thanh trung), bai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.