มุมไบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุมไบ nghĩa là mạnh mãi.
Nghĩa của มุมไบ
Danh từ riêng
- Mạnh Mãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Mumbai (a megacity, the capital of Maharashtra, India, also known as Bombay)
Câu hỏi thường gặp
มุมไบ nghĩa là gì?
มุมไบ (danh từ riêng) nghĩa là mạnh mãi.
มุมไบ đọc thế nào?
มุมไบ đọc là mum-bai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mum-bai; 2 âm tiết: mum (thanh trung), bai (thanh trung).