มุทราศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุทราศาสตร์ nghĩa là huy hiệu học.
Nghĩa của มุทราศาสตร์
Danh từ
- Huy hiệu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heraldry.
Câu hỏi thường gặp
มุทราศาสตร์ nghĩa là gì?
มุทราศาสตร์ (danh từ) nghĩa là huy hiệu học.
มุทราศาสตร์ đọc thế nào?
มุทราศาสตร์ đọc là mút-traa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mut-thra-sat; 3 âm tiết: mút (thanh cao), traa (thanh trung), sàat (thanh thấp).