TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มุทราศาสตร์

mút-traa-sàatRTGS mut-thra-sat /mut̚˦˥.tʰraː˧.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มุดmútthanh caophụ âm thấpทฺราtraathanh trungphụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มุทราศาสตร์ nghĩa là huy hiệu học.

Nghĩa của มุทราศาสตร์

Danh từ

  1. Huy hiệu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heraldry.

Câu hỏi thường gặp

มุทราศาสตร์ nghĩa là gì?

มุทราศาสตร์ (danh từ) nghĩa là huy hiệu học.

มุทราศาสตร์ đọc thế nào?

มุทราศาสตร์ đọc là mút-traa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mut-thra-sat; 3 âm tiết: mút (thanh cao), traa (thanh trung), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.