มุกดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุกดา nghĩa là ngọc trai, trân châu.
Nghĩa của มุกดา
Danh từ
- Ngọc trai, trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pearl.; moonstone.
Câu hỏi thường gặp
มุกดา nghĩa là gì?
มุกดา (danh từ) nghĩa là ngọc trai, trân châu.
มุกดา đọc thế nào?
มุกดา đọc là múk-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS muk-da; 2 âm tiết: múk (thanh cao), daa (thanh trung).