TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มุกดา

múk-daaRTGS muk-da /muk̚˦˥.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มุกmúkthanh caophụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มุกดา nghĩa là ngọc trai, trân châu.

Nghĩa của มุกดา

Danh từ

  1. Ngọc trai, trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pearl.; moonstone.

Câu hỏi thường gặp

มุกดา nghĩa là gì?

มุกดา (danh từ) nghĩa là ngọc trai, trân châu.

มุกดา đọc thế nào?

มุกดา đọc là múk-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS muk-da; 2 âm tiết: múk (thanh cao), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.