TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มือสมัครเล่น

mʉʉ-sà-màk-lênRTGS mue-sa-mak-len /mɯː˧.sa˨˩.mak̚˨˩.len˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มือmʉʉthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมักmàkthanh thấpphụ âm caoเล็่นlênthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มือสมัครเล่น nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

Nghĩa của มือสมัครเล่น

Danh từ

  1. Tài tử, nghiệp dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amateur.

Câu hỏi thường gặp

มือสมัครเล่น nghĩa là gì?

มือสมัครเล่น (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

มือสมัครเล่น đọc thế nào?

มือสมัครเล่น đọc là mʉʉ-sà-màk-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue-sa-mak-len; 4 âm tiết: mʉʉ (thanh trung), sà (thanh thấp), màk (thanh thấp), lên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.