มือสมัครเล่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มือสมัครเล่น nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
Nghĩa của มือสมัครเล่น
Danh từ
- Tài tử, nghiệp dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amateur.
Câu hỏi thường gặp
มือสมัครเล่น nghĩa là gì?
มือสมัครเล่น (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
มือสมัครเล่น đọc thế nào?
มือสมัครเล่น đọc là mʉʉ-sà-màk-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue-sa-mak-len; 4 âm tiết: mʉʉ (thanh trung), sà (thanh thấp), màk (thanh thấp), lên (thanh xuống).