TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มีเงิน

mii-ngənRTGS mi-ngoen /miː˧.ŋɤn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มีmiithanh trungphụ âm thấpเงิ็นngənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มีเงิน nghĩa là giàu.

Nghĩa của มีเงิน

Tính từ

  1. Giàu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มีเงิน

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với มีเงิน

  • คุณมีเงินไหม? Bạn có tiền không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rich; wealthy

Câu hỏi thường gặp

มีเงิน nghĩa là gì?

มีเงิน (tính từ) nghĩa là giàu.

มีเงิน đọc thế nào?

มีเงิน đọc là mii-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-ngoen; 2 âm tiết: mii (thanh trung), ngən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.