มีนวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มีนวิทยา nghĩa là ngư học.
Nghĩa của มีนวิทยา
Danh từ
- Ngư học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ichthyology.
Câu hỏi thường gặp
มีนวิทยา nghĩa là gì?
มีนวิทยา (danh từ) nghĩa là ngư học.
มีนวิทยา đọc thế nào?
มีนวิทยา đọc là mii-ná-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-na-wit-tha-ya; 5 âm tiết: mii (thanh trung), ná (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).