TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มีนาคม

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mii-naa-komRTGS mi-na-khom /miː˧.naː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มีmiithanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มีนาคม nghĩa là tháng ba.

Nghĩa của มีนาคม

Danh từ riêng

  1. Tháng Ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng March (the third month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

มีนาคม nghĩa là gì?

มีนาคม (danh từ riêng) nghĩa là tháng ba.

มีนาคม đọc thế nào?

มีนาคม đọc là mii-naa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-na-khom; 3 âm tiết: mii (thanh trung), naa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.