TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มิเตอร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mí-dtə̂əRTGS mi-toe /mi˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มิmíthanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มิเตอร์ nghĩa là cái đo, người đo.

Nghĩa của มิเตอร์

Danh từ

  1. Cái đo, người đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meter (measuring device).

Câu hỏi thường gặp

มิเตอร์ nghĩa là gì?

มิเตอร์ (danh từ) nghĩa là cái đo, người đo.

มิเตอร์ đọc thế nào?

มิเตอร์ đọc là mí-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-toe; 2 âm tiết: mí (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.