มินต์
mínRTGS min
/min˦˥/ giọng máy của trình duyệt
มิ้นmínthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มินต์ nghĩa là bạc hà.
Nghĩa của มินต์
Danh từ
- Bạc hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint
Câu hỏi thường gặp
มินต์ nghĩa là gì?
มินต์ (danh từ) nghĩa là bạc hà.
มินต์ đọc thế nào?
มินต์ đọc là mín (phiên âm có dấu thanh), RTGS min; 1 âm tiết: mín (thanh cao).