TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาเล

tên riêng
maa-leeRTGS ma-le /maː˧.leː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาเล nghĩa là ma-lê.

Nghĩa của มาเล

Danh từ riêng

  1. Ma-lê.

Câu ví dụ với มาเล

  • มาเล่นกันเถอะ! Hãy chơi nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Malé (the capital city of the Maldives)

Câu hỏi thường gặp

มาเล nghĩa là gì?

มาเล (danh từ riêng) nghĩa là ma-lê.

มาเล đọc thế nào?

มาเล đọc là maa-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-le; 2 âm tiết: maa (thanh trung), lee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.