TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาเฟีย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
maa-fiiaRTGS ma-fia /maː˧.fia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpเฟียfiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาเฟีย nghĩa là xã hội đen.

Nghĩa của มาเฟีย

Danh từ

  1. Xã hội đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mafia

Câu hỏi thường gặp

มาเฟีย nghĩa là gì?

มาเฟีย (danh từ) nghĩa là xã hội đen.

มาเฟีย đọc thế nào?

มาเฟีย đọc là maa-fiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-fia; 2 âm tiết: maa (thanh trung), fiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.