TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาเก๊า

tên riêng
maa-gáoRTGS ma-kao /maː˧.kaw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpเก๊าgáothanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาเก๊า nghĩa là ma cao, áo môn.

Nghĩa của มาเก๊า

Danh từ riêng

  1. Ma Cao, Áo Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Macau (a city, special administrative region, and peninsula in China, west of Hong Kong)

Câu hỏi thường gặp

มาเก๊า nghĩa là gì?

มาเก๊า (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.

มาเก๊า đọc thế nào?

มาเก๊า đọc là maa-gáo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-kao; 2 âm tiết: maa (thanh trung), gáo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.