TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาห์

maaRTGS ma /maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาห์ nghĩa là quỷ, ma quỷ.

Nghĩa của มาห์

Danh từ

thơ caphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demon; ghost; nonhuman.

Câu hỏi thường gặp

มาห์ nghĩa là gì?

มาห์ (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ.

มาห์ đọc thế nào?

มาห์ đọc là maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma; 1 âm tiết: maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.