TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มายองเนส

maa-yɔng-néesRTGS ma-yong-nes /maː˧.jɔŋ˧.neːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpย็องyɔngthanh trungphụ âm thấpเน้สnéesthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มายองเนส nghĩa là ma-giô-ne.

Nghĩa của มายองเนส

Danh từ

  1. Ma-giô-ne.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayonnaise.

Câu hỏi thường gặp

มายองเนส nghĩa là gì?

มายองเนส (danh từ) nghĩa là ma-giô-ne.

มายองเนส đọc thế nào?

มายองเนส đọc là maa-yɔng-nées (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-yong-nes; 3 âm tiết: maa (thanh trung), yɔng (thanh trung), nées (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.