มายองเนส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มายองเนส nghĩa là ma-giô-ne.
Nghĩa của มายองเนส
Danh từ
- Ma-giô-ne.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mayonnaise.
Câu hỏi thường gặp
มายองเนส nghĩa là gì?
มายองเนส (danh từ) nghĩa là ma-giô-ne.
มายองเนส đọc thế nào?
มายองเนส đọc là maa-yɔng-nées (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-yong-nes; 3 âm tiết: maa (thanh trung), yɔng (thanh trung), nées (thanh cao).