TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาดากัสการ์

tên riêng
maa-daa-gás-gâaRTGS ma-da-kas-ka /maː˧.daː˧.kas˦˥.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trungกั๊สgásthanh caophụ âm trungก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาดากัสการ์ nghĩa là ma-đa-gát-xca.

Nghĩa của มาดากัสการ์

Danh từ riêng

  1. Ma-đa-gát-xca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Madagascar (an island and country off the east coast of Africa)

Câu hỏi thường gặp

มาดากัสการ์ nghĩa là gì?

มาดากัสการ์ (danh từ riêng) nghĩa là ma-đa-gát-xca.

มาดากัสการ์ đọc thế nào?

มาดากัสการ์ đọc là maa-daa-gás-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-da-kas-ka; 4 âm tiết: maa (thanh trung), daa (thanh trung), gás (thanh cao), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.