TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาดริด

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
maa-drìtRTGS ma-drit /maː˧.drit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpดฺริดdrìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาดริด nghĩa là ma-đrít, ma dịch lý.

Nghĩa của มาดริด

Danh từ riêng

  1. Ma-đrít, Ma Dịch Lý, Ma Dịch Lí, Ma Lý, Ma Lí, Ma Rí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Madrid (the capital city of Spain); Madrid, Community of Madrid (an autonomous community of Spain); Madrid (a province of the Community of Madrid, Spain)

Câu hỏi thường gặp

มาดริด nghĩa là gì?

มาดริด (danh từ riêng) nghĩa là ma-đrít, ma dịch lý.

มาดริด đọc thế nào?

มาดริด đọc là maa-drìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-drit; 2 âm tiết: maa (thanh trung), drìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.