TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความมั่นใจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-mân-jaiRTGS khwam-man-chai /kʰwaːm˧.man˥˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpมั่นmânthanh xuốngphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความมั่นใจ nghĩa là tự tin, sự tự tin.

Nghĩa của ความมั่นใจ

Danh từ

  1. Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of มั่นใจ (mân-jai): confidence

Câu hỏi thường gặp

ความมั่นใจ nghĩa là gì?

ความมั่นใจ (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.

ความมั่นใจ đọc thế nào?

ความมั่นใจ đọc là kwaam-mân-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-man-chai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), mân (thanh xuống), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.