Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความมั่งมี (thêm การ/ความ phía trước)
มั่งมี nghĩa là giàu.
Nghĩa của มั่งมี
Tính từ
Giàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ rich; wealthy.
Câu hỏi thường gặp
มั่งมี nghĩa là gì?
มั่งมี (tính từ) nghĩa là giàu.
มั่งมี đọc thế nào?
มั่งมี đọc là mâng-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS mang-mi; 2 âm tiết: mâng (thanh xuống), mii (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.