มัสสุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มัสสุ nghĩa là râu mép, ria mép.
Nghĩa của มัสสุ
Danh từ
- Râu mép, ria mép, ria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (พระ~) moustache; beard; whisker.
Câu hỏi thường gặp
มัสสุ nghĩa là gì?
มัสสุ (danh từ) nghĩa là râu mép, ria mép.
มัสสุ đọc thế nào?
มัสสุ đọc là mát-sù (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat-su; 2 âm tiết: mát (thanh cao), sù (thanh thấp).