TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัสตาร์ด

más-dtàatRTGS mas-tat /mas˦˥.taːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มัสmásthanh caophụ âm thấpตาดdtàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัสตาร์ด nghĩa là mù tạc.

Nghĩa của มัสตาร์ด

Danh từ

  1. Mù tạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mustard

Câu hỏi thường gặp

มัสตาร์ด nghĩa là gì?

มัสตาร์ด (danh từ) nghĩa là mù tạc.

มัสตาร์ด đọc thế nào?

มัสตาร์ด đọc là más-dtàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mas-tat; 2 âm tiết: más (thanh cao), dtàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.