TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มันฝรั่งทอด

man-fà-ràng-tɔ̂ɔtRTGS man-fa-rang-thot /man˧.fa˨˩.raŋ˨˩.tʰɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มันmanthanh trungphụ âm thấpฝะfàthanh thấpphụ âm caoหฺรั่งràngthanh thấpphụ âm caoทอดtɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มันฝรั่งทอด nghĩa là khoai tây lát mỏng.

Nghĩa của มันฝรั่งทอด

Danh từ

  1. Khoai tây lát mỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potato crisp, potato chip; fried potatos

Câu hỏi thường gặp

มันฝรั่งทอด nghĩa là gì?

มันฝรั่งทอด (danh từ) nghĩa là khoai tây lát mỏng.

มันฝรั่งทอด đọc thế nào?

มันฝรั่งทอด đọc là man-fà-ràng-tɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-fa-rang-thot; 4 âm tiết: man (thanh trung), fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp), tɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.