มังงะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มังงะ nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.
Nghĩa của มังงะ
Danh từ
- Mạn họa, truyện tranh Nhật Bản, truyện tranh Nhật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มังงะ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manga (comic originating in Japan)
Câu hỏi thường gặp
มังงะ nghĩa là gì?
มังงะ (danh từ) nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.
มังงะ đọc thế nào?
มังงะ đọc là mang-ngá (phiên âm có dấu thanh), RTGS mang-nga; 2 âm tiết: mang (thanh trung), ngá (thanh cao).