TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มังงะ

mang-ngáRTGS mang-nga /maŋ˧.ŋaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มังmangthanh trungphụ âm thấpงะngáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

มังงะ nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.

Nghĩa của มังงะ

Danh từ

  1. Mạn họa, truyện tranh Nhật Bản, truyện tranh Nhật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มังงะ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manga (comic originating in Japan)

Câu hỏi thường gặp

มังงะ nghĩa là gì?

มังงะ (danh từ) nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.

มังงะ đọc thế nào?

มังงะ đọc là mang-ngá (phiên âm có dấu thanh), RTGS mang-nga; 2 âm tiết: mang (thanh trung), ngá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.