มะเร็ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มะเร็ง nghĩa là bệnh ung thư, ung thư.
Nghĩa của มะเร็ง
Danh từ
- (Y học) Bệnh ung thư.
- Ung thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cancer.
Câu hỏi thường gặp
มะเร็ง nghĩa là gì?
มะเร็ง (danh từ) nghĩa là bệnh ung thư, ung thư.
มะเร็ง đọc thế nào?
มะเร็ง đọc là má-reng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-reng; 2 âm tiết: má (thanh cao), reng (thanh trung).