TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะเร็งเต้านม

má-reng-dtâo-nomRTGS ma-reng-tao-nom /ma˦˥.reŋ˧.taw˥˩.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpเร็งrengthanh trungphụ âm thấpเต้าdtâothanh xuốngphụ âm trungนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะเร็งเต้านม nghĩa là ung thư vú.

Nghĩa của มะเร็งเต้านม

Danh từ

  1. Ung thư vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breast cancer.

Câu hỏi thường gặp

มะเร็งเต้านม nghĩa là gì?

มะเร็งเต้านม (danh từ) nghĩa là ung thư vú.

มะเร็งเต้านม đọc thế nào?

มะเร็งเต้านม đọc là má-reng-dtâo-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-reng-tao-nom; 4 âm tiết: má (thanh cao), reng (thanh trung), dtâo (thanh xuống), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.