TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะเขือ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-kʉ̌ʉaRTGS ma-khuea /ma˦˥.kʰɯa̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpเขือkʉ̌ʉathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะเขือ nghĩa là cà, cà tím.

Nghĩa của มะเขือ

Danh từ

  1. Cà.
  2. Cà tím.

Từ ghép có มะเขือ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eggplant, aubergine

Câu hỏi thường gặp

มะเขือ nghĩa là gì?

มะเขือ (danh từ) nghĩa là cà, cà tím.

มะเขือ đọc thế nào?

มะเขือ đọc là má-kʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-khuea; 2 âm tiết: má (thanh cao), kʉ̌ʉa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.