มะเขือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มะเขือ nghĩa là cà, cà tím.
Nghĩa của มะเขือ
Danh từ
- Cà.
- Cà tím.
Từ ghép có มะเขือ
- มะเขือเทศ — Cà chua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eggplant, aubergine
Câu hỏi thường gặp
มะเขือ nghĩa là gì?
มะเขือ (danh từ) nghĩa là cà, cà tím.
มะเขือ đọc thế nào?
มะเขือ đọc là má-kʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-khuea; 2 âm tiết: má (thanh cao), kʉ̌ʉa (thanh lên).