TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะละกอ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-lá-gɔɔRTGS ma-la-ko /ma˦˥.la˦˥.kɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpกอgɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะละกอ nghĩa là đu đủ, cây đu đủ.

Nghĩa của มะละกอ

Danh từ

  1. Đu đủ.
  2. Cây đu đủ.
  3. Thù đủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papaya

Câu hỏi thường gặp

มะละกอ nghĩa là gì?

มะละกอ (danh từ) nghĩa là đu đủ, cây đu đủ.

มะละกอ đọc thế nào?

มะละกอ đọc là má-lá-gɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-la-ko; 3 âm tiết: má (thanh cao), lá (thanh cao), gɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.