TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะเขือเทศ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-kʉ̌ʉa-têetRTGS ma-khuea-thet /ma˦˥.kʰɯa̯˩˩˦.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpเขือkʉ̌ʉathanh lênphụ âm caoเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะเขือเทศ nghĩa là cà chua.

Nghĩa của มะเขือเทศ

Danh từ

  1. Cà chua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tomato.

Câu hỏi thường gặp

มะเขือเทศ nghĩa là gì?

มะเขือเทศ (danh từ) nghĩa là cà chua.

มะเขือเทศ đọc thế nào?

มะเขือเทศ đọc là má-kʉ̌ʉa-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-khuea-thet; 3 âm tiết: má (thanh cao), kʉ̌ʉa (thanh lên), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.