TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะนิลา

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-ní-laaRTGS ma-ni-la /ma˦˥.ni˦˥.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะนิลา nghĩa là ma ní, mã ni la.

Nghĩa của มะนิลา

Danh từ riêng

  1. Ma Ní, Mã Ni La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Manila (the capital city of the Philippines; the regional capital of Metro Manila, in the island of Luzon)

Câu hỏi thường gặp

มะนิลา nghĩa là gì?

มะนิลา (danh từ riêng) nghĩa là ma ní, mã ni la.

มะนิลา đọc thế nào?

มะนิลา đọc là má-ní-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ni-la; 3 âm tiết: má (thanh cao), ní (thanh cao), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.