TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอเตอร์เวย์

mɔɔ-dtə̂ə-weeRTGS mo-toe-we /mɔː˧.tɤː˥˩.weː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trungเวweethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอเตอร์เวย์ nghĩa là đường cao tốc, đường ô tô chính.

Nghĩa của มอเตอร์เวย์

Danh từ

  1. Đường cao tốc, đường ô tô chính, đường trục ô tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorway.

Câu hỏi thường gặp

มอเตอร์เวย์ nghĩa là gì?

มอเตอร์เวย์ (danh từ) nghĩa là đường cao tốc, đường ô tô chính.

มอเตอร์เวย์ đọc thế nào?

มอเตอร์เวย์ đọc là mɔɔ-dtə̂ə-wee (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-toe-we; 3 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống), wee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.