TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอสโก

tên riêng
mɔ́ɔs-gooRTGS mos-ko /mɔːs˦˥.koː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้อสmɔ́ɔsthanh caophụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอสโก nghĩa là mát-xcơ-va, mạc tư khoa.

Nghĩa của มอสโก

Danh từ riêng

  1. Mát-xcơ-va, Mạc Tư Khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Moscow (a federal city, the capital of Russia); Moscow (an oblast of Russia, surrounding the city of Moscow)

Câu hỏi thường gặp

มอสโก nghĩa là gì?

มอสโก (danh từ riêng) nghĩa là mát-xcơ-va, mạc tư khoa.

มอสโก đọc thế nào?

มอสโก đọc là mɔ́ɔs-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mos-ko; 2 âm tiết: mɔ́ɔs (thanh cao), goo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.