มอสโก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มอสโก nghĩa là mát-xcơ-va, mạc tư khoa.
Nghĩa của มอสโก
Danh từ riêng
- Mát-xcơ-va, Mạc Tư Khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Moscow (a federal city, the capital of Russia); Moscow (an oblast of Russia, surrounding the city of Moscow)
Câu hỏi thường gặp
มอสโก nghĩa là gì?
มอสโก (danh từ riêng) nghĩa là mát-xcơ-va, mạc tư khoa.
มอสโก đọc thế nào?
มอสโก đọc là mɔ́ɔs-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mos-ko; 2 âm tiết: mɔ́ɔs (thanh cao), goo (thanh trung).