TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอสส์

mɔ́ɔtRTGS mot /mɔːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้อดmɔ́ɔtthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอสส์ nghĩa là rêu.

Nghĩa của มอสส์

Danh từ

  1. Rêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moss.

Câu hỏi thường gặp

มอสส์ nghĩa là gì?

มอสส์ (danh từ) nghĩa là rêu.

มอสส์ đọc thế nào?

มอสส์ đọc là mɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot; 1 âm tiết: mɔ́ɔt (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.