TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอลโดวา

tên riêng
mɔl-doo-wâaRTGS mol-do-wa /mɔl˧.doː˧.waː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม็อลmɔlthanh trungphụ âm thấpโดdoothanh trungphụ âm trungว่าwâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอลโดวา nghĩa là môn-đô-va.

Nghĩa của มอลโดวา

Danh từ riêng

  1. Môn-đô-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Moldova (a country in Eastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

มอลโดวา nghĩa là gì?

มอลโดวา (danh từ riêng) nghĩa là môn-đô-va.

มอลโดวา đọc thế nào?

มอลโดวา đọc là mɔl-doo-wâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mol-do-wa; 3 âm tiết: mɔl (thanh trung), doo (thanh trung), wâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.