มอลโดวา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มอลโดวา nghĩa là môn-đô-va.
Nghĩa của มอลโดวา
Danh từ riêng
- Môn-đô-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Moldova (a country in Eastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
มอลโดวา nghĩa là gì?
มอลโดวา (danh từ riêng) nghĩa là môn-đô-va.
มอลโดวา đọc thế nào?
มอลโดวา đọc là mɔl-doo-wâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mol-do-wa; 3 âm tiết: mɔl (thanh trung), doo (thanh trung), wâa (thanh xuống).