TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอริเตเนีย

tên riêng
mɔɔ-rí-dtee-niiaRTGS mo-ri-te-nia /mɔː˧.ri˦˥.teː˧.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpริríthanh caophụ âm thấpเตdteethanh trungphụ âm trungเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอริเตเนีย nghĩa là mô-ri-ta-ni.

Nghĩa của มอริเตเนีย

Danh từ riêng

  1. Mô-ri-ta-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mauritania (a country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

มอริเตเนีย nghĩa là gì?

มอริเตเนีย (danh từ riêng) nghĩa là mô-ri-ta-ni.

มอริเตเนีย đọc thế nào?

มอริเตเนีย đọc là mɔɔ-rí-dtee-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ri-te-nia; 4 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), dtee (thanh trung), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.