มอริเตเนีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มอริเตเนีย nghĩa là mô-ri-ta-ni.
Nghĩa của มอริเตเนีย
Danh từ riêng
- Mô-ri-ta-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Mauritania (a country in West Africa)
Câu hỏi thường gặp
มอริเตเนีย nghĩa là gì?
มอริเตเนีย (danh từ riêng) nghĩa là mô-ri-ta-ni.
มอริเตเนีย đọc thế nào?
มอริเตเนีย đọc là mɔɔ-rí-dtee-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ri-te-nia; 4 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), dtee (thanh trung), niia (thanh trung).