มอดูล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มอดูล nghĩa là mô-đun, bộ phận rời.
Nghĩa của มอดูล
Danh từ
- Mô-đun, bộ phận rời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ module
Câu hỏi thường gặp
มอดูล nghĩa là gì?
มอดูล (danh từ) nghĩa là mô-đun, bộ phận rời.
มอดูล đọc thế nào?
มอดูล đọc là mɔɔ-duun (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-dun; 2 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), duun (thanh trung).