TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอดูล

mɔɔ-duunRTGS mo-dun /mɔː˧.duːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpดูนduunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอดูล nghĩa là mô-đun, bộ phận rời.

Nghĩa của มอดูล

Danh từ

  1. Mô-đun, bộ phận rời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ module

Câu hỏi thường gặp

มอดูล nghĩa là gì?

มอดูล (danh từ) nghĩa là mô-đun, bộ phận rời.

มอดูล đọc thế nào?

มอดูล đọc là mɔɔ-duun (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-dun; 2 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), duun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.