TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มองโกเลีย

tên riêng
mɔng-goo-liiaRTGS mong-ko-lia /mɔŋ˧.koː˧.lia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม็องmɔngthanh trungphụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trungเลียliiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มองโกเลีย nghĩa là mông cổ.

Nghĩa của มองโกเลีย

Danh từ riêng

  1. Mông Cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mongolia (a country in East Asia); Mongolia (a Mongolian-speaking geographic region in East Asia, including the country of Mongolia (Outer Mongolia), the autonomous region of Inner Mongolia in China, and sometimes also Buryatia, Tuva and the Altai Republic in Russia)

Câu hỏi thường gặp

มองโกเลีย nghĩa là gì?

มองโกเลีย (danh từ riêng) nghĩa là mông cổ.

มองโกเลีย đọc thế nào?

มองโกเลีย đọc là mɔng-goo-liia (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong-ko-lia; 3 âm tiết: mɔng (thanh trung), goo (thanh trung), liia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.