TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มองโกลอยด์

mɔng-goo-lɔɔiRTGS mong-ko-loi /mɔŋ˧.koː˧.lɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม็องmɔngthanh trungphụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trungลอยlɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มองโกลอยด์ nghĩa là đại chủng á.

Nghĩa của มองโกลอยด์

Danh từ

  1. Đại chủng Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mongoloid, as racial classification

Câu hỏi thường gặp

มองโกลอยด์ nghĩa là gì?

มองโกลอยด์ (danh từ) nghĩa là đại chủng á.

มองโกลอยด์ đọc thế nào?

มองโกลอยด์ đọc là mɔng-goo-lɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong-ko-loi; 3 âm tiết: mɔng (thanh trung), goo (thanh trung), lɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.