มองโกลอยด์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มองโกลอยด์ nghĩa là đại chủng á.
Nghĩa của มองโกลอยด์
Danh từ
- Đại chủng Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mongoloid, as racial classification
Câu hỏi thường gặp
มองโกลอยด์ nghĩa là gì?
มองโกลอยด์ (danh từ) nghĩa là đại chủng á.
มองโกลอยด์ đọc thế nào?
มองโกลอยด์ đọc là mɔng-goo-lɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong-ko-loi; 3 âm tiết: mɔng (thanh trung), goo (thanh trung), lɔɔi (thanh trung).